Navigation

Mã bưu điện Yên Bái – Zip/Postal Code các bưu cục Yên Bái

Mã bưu điện Yên Bái – Zip/Postal Code các bưu cục Yên Bái

Mã bưu điện Yên Bái gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




DANH SÁCH MÃ BƯU ĐIỆN YÊN BÁI: 320000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
320000
Yên Bái Ga
1
Số 273 đường Trần Hưng Đạo, Thành Phố Yên Bái
3862338
2
321000
Minh Tân
3
Tổ 26A Phường Minh Tân, TP Yên Bái
3851601
3
321110
Yên Bái km5
3
Số 27 đường Đinh Tiên Hoàng, Thành Phố Yên Bái
3852577
4
321320
Nam Cường
3
Đường Yên Ninh, tổ 18 phường Yên Ninh TP Yên Bái
3852101
5
321501
Yên Hòa
3
Số 127 Đại lộ Nguyễn Thái Học TP Yên Bái
3813800
6
321800
Trung tâm T.phố
3
127 Đại Lộ, Nguyễn Thái Học, TP Yên Bái
3813567
7
321900
Yên Bình
2
Khu 1 Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình
3885103
8
321990
Cát Lem
3
Thôn Ngã Ba Cát Lem, xã Đại Minh, Yên Bình
3881101
9
322040
Thác Bà
3
Khu 1 thị trấn Thác Bà, huyện Yên Bình
3884138
10
322350
Cẩm Ân
3
Xã Cẩm Ân, huyện Yên Bình
3882001
11
322600
Lục Yên
2
Số 324 Đường Nguyễn TấT Thành,Thị Trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên
3845315
12
323010
Khánh Hòa
3
Thôn 8 xã Khánh Hòa, huyện Lục Yên
3842105
13
323300
Trấn Yên
2
Khu 3 Thị Trấn Cổ Phúc, Huyện Trấn Yên
3825293
14
323440
Ngòi Hóp
3
Thôn 11 xã Báo Đáp, Trấn Yên
3720185
15
323600
Hợp Minh
3
Thôn 2 Cầu Phao, xã Hợp Minh
3712371
16
323790
Hưng Khánh
3
Thôn 4 xã Hưng Khánh, huyện Trấn Yên
3821034
17
324000
Văn Yên
2
Khu phố 3 Thị Trấn Mậu A, Huyện Văn Yên
3834136
18
324210
Trái Hút
3
Khu phố Trái Hút, xã An Bình, huyện Văn Yên
3831001
19
324700
Văn Chấn
2
Xã Sơn Thịnh, Thị Trấn Huyện Văn Chấn
3874108
20
324810
Thái Lão
3
Khu 4A, Thị trấn nông trường Nghĩa Lộ, huyện Văn Chấn
3874200
21
324940
Ba Khe
3
Khu thị tứ Ngã Ba Khe xã Cát Thịnh huỵện Văn Chấn
3873889
22
325070
Mỵ
3
Khu phố Mỵ, xã Tân Thịnh, huyện Văn Chấn
3875128
23
325600
Nghĩa Lộ
2
Tổ 18 phường Trung Tâm, Thị xã Nghĩa Lộ
3870195
24
325900
Trạm Tấu
2
Thị Trấn Trạm Tấu huyện Trạm Tấu
3876103
25
326100
Mù Cang Chải
2
đường nội thị thị trấn Mù Cang Chải huyện Mù Cang Chải
3878134
26
326190
Púng Luông
3
Ngã Ba Kim, xã Púng Luông, Mù Cang Chải
3878149
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: