Navigation

Mã bưu điện Trà Vinh – Zip/Postal Code các bưu cục Trà Vinh

Mã bưu điện Trà Vinh – Zip/Postal Code các bưu cục Trà Vinh

Mã bưu điện Trà Vinh gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TRÀ VINH: 940000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
940000
TP Trà Vinh
1
Số 70A Hùng Vương Thị xã Trà vinh
3855186
2
941700
Càng Long
2
Cụm Khóm 4, Thị Trấn Càng Long, Huyện Càng Long
3882200
3
941750
Nhị Long
VHX
Xã Nhị Long, Huyện Càng Long
3882100
4
941791
Đức Mỹ
VHX
Xã Đức Mỹ, Huyện Càng Long
3889100
5
941830
An Trường A
VHX
Xã An Trường A, Huyện Càng Long
3887600
6
941890
Tân An
3
Ấp Tân An Chợ, Xã Tân An Huyện Càng Long
3886100
7
941930
Bình Phú
VHX
Ấp Nguyệt Lãng A Xã Bình Phú Huyện Càng Long
3888504
8
941950
Phương Thạnh
3
Ấp Đầu Giồng Xã Phượng Thạnh Huyện Càng Long
3880100
9
942100
Cầu Kè
2
Khóm 4, Thị Trấn Cầu Kè, Huyện Cầu Kè
3834444
10
942180
An Phú Tân
VHX
Xã An Phú Tân, Huyện Cầu Kè
3719100
11
942220
Ninh Thới
VHX
Xã Ninh Thới, Huyện Cầu Kè
3817100
12
942300
Tiểu Cần
2
Khóm 1, Thị Trấn Tiểu Cần, Huyện Tiểu Cần
3822948
13
942350
Hiếu Tử
VHX
Xã Hiếu Tử, Huyện Tiểu Cần
3619100
14
942490
Ngãi Hùng
VHX
Xã Ngãi Hùng, Huyện Tiểu Cần
3618100
15
942510
Cầu Quan
3
Khóm 1 Thị Trấn Cầu QUan Huyện Tiểu Cầu
3616484
16
942600
Châu Thành
2
Khóm 2, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành
3872200
17
942690
Hòa Minh
VHX
Xã Hòa Minh, Huyện Châu Thành
3899100
18
942770
Lương Hòa
VHX
Xã Lương Hòa, Huyện Châu Thành
3898200
19
943000
Trà Cú
2
Khóm 4, Thị Trấn Trà Cú, Huyện Trà Cú
3874444
20
943140
Tập Sơn
VHX
Xã Tập Sơn, Huyện Trà Cú
3879400
21
943180
An Quảng Hữu
VHX
Xã An Quảng Hữu, Huyện Trà Cú
3870003
22
943240
Đại An
3
Xã Đại An, Huyện Trà Cú
3878503
23
943260
Đôn Xuân
VHX
Xã Đôn Xuân, Huyện Trà Cú
3876102
24
943500
Cầu Ngang
2
Khóm Minh Thuận B, TT Cầu Ngang, H. Cầu Ngang
3825444
25
943550
Vinh Kim
3
Xã Vinh Kim, Huyện Cầu Ngang
3827200
26
943570
Kim Hòa
VHX
Xã Kim Hòa, Huyện Cầu Ngang
3826200
27
943640
Nhị Trường
VHX
Xã Nhị Trường, Huyện Cầu Ngang
3821520
28
943660
Long Sơn
VHX
Xã Long Sơn, Huyện Cầu Ngang
3825520
29
943720
Hiệp Mỹ Đông
VHX
Xã Hiệp Mỹ Đông, Huyện Cầu Ngang
3820200
30
943740
Hiệp Mỹ Tây
VHX
Xã Hiệp Mỹ Tây, Huyện Cầu Ngang
3820100
31
943900
Duyên Hải
2
Khóm 4 Thị Trấn Duyên Hải, Huyện Duyên Hải
3832444
32
943930
Trường Long Hòa
VHX
Xã Trường Long Hòa, Huyện Duyên Hải
3839100
33
943940
Hiệp Thạnh
VHX
Xã Hiệp Thạnh, Huyện Duyên Hải
3831050
34
943970
Long Hữu
3
Xã Long Hữu, Huyện Duyên Hải
3836100
35
943990
Ngũ Lạc
VHX
Xã Ngũ Lạc, Huyện Duyên Hải
3838100
36
944010
Long Khánh
3
Xã Long Khánh, Huyện Duyên Hải
3837100
37
944020
Long Vĩnh
VHX
Xã Long Vĩnh, Huyện Duyên Hải
3830100
38
944050
Dân Thành
VHX
Xã Dân Thành, Huyện Duyên Hải
3739100
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: