Navigation

Mã bưu điện Thừa Thiên Huế – Zip/Postal Code các bưu cục Thừa Thiên Huế

Mã bưu điện Thừa Thiên Huế – Zip/Postal Code các bưu cục Thừa Thiên Huế

Mã bưu điện Thừa Thiên Huế gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN THỪA THIÊN HUẾ: 530000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
530000
TP Huế
1
Số 8 Hoàng Hoa Thám Phường Vĩnh Ninh TP Huế
3502504-3839199
2
531000
Bến Ngự
3
21 Phan Bội Châu Phường Vĩnh Ninh Huế
3826171
3
531010
Lý Thường Kiệt
3
14B Lý Thường Kiệt Phường Vĩnh Ninh Huế
3825840
4
531150
Lê Lợi
3
49 Lê Lợi Phường Phú Nhuận Huế
3832072
5
531600
Trần Hưng Đạo
3
91 Trần Hưng Đạo Phường Phú Hoà TP Huế
3531927
6
531940
Nhật Lệ
3
86 Nhật Lệ Phường Thuận Thành Huế
3529823
7
531950
Huế Thành
3
27 Mai Thúc Loan Phường Thuận Thành TP Huế
3523110
8
532350
Tây Lộc
3
136 Hoàng Diệu Phường Tây Lộc TP Huế
3523113
9
532950
An Hòa
3
696 Lê Duẫn Phường An Hoà Huế
3523107
10
533040
Huế Ga
3
2 Bùi Thị Xuân Phường Phường Đúc - Khu vực Ga Huế- TP Huế
3823109
11
533500
Trần Phú
3
54 Đoàn Hữu Trưng Phường Phước Vĩnh Huế
3821142
12
534600
Quảng Điền
2
Thôn Thủ Lễ Thị trấn Sịa, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế
3554232
13
534640
Quảng Công
3
Thôn 5 xã Quảng Công huyện Quảng Điền
3555020
14
534810
Quảng Thành
3
Thôn Thanh Hà xã Quảng Thành huyện Quảng Điền
3556281
15
534900
Phong Điền
2
Thôn Trạch Thượng 1 TT Phong Điền, Phong Điền, Thừa Thiên Huế
3551210
16
534960
Điền Hòa
3
Cụm 5 xã Điền Hoà huyện Phong Điền
3553710
17
535140
An Lỗ
3
Thôn Bồ Điền xã Phong An huyện Phong Điền
3551815
18
535300
Hương Trà
2
Khu vực 9 Thị trấn Tứ Hạ, Hương Trà, Thừa Thiên Huế
3558888
19
535390
Bình Điền
3
Thôn Bình Lợi xã Bình Điền huyện Hương Trà
3550265
20
535700
A Lưới
2
Cụm 5 TT A Lưới, huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế
3878933
21
536100
Hương Thủy
2
Phường Phú Bài Thị xã Hương Thuỷ, TT Huế
3861210
22
536102
Kiốt Công Nghiệp
3
Khu 8 Phường Phú bài TX Hương Thuỷ
3851237
23
536160
Thủy Châu
3
Thôn Châu Sơn Phường Thuỷ Châu TX Hương Thuỷ
3861244
24
536200
Thủy Dương
3
Thôn 2 Phường Thuỷ Dương TX Hương Thuỷ
3865116
25
536400
Nam Đông
2
Khu vực 2 Thị trấn Khe Tre, Nam Đông, TT Huế
3875312
26
536700
Phú Vang
2
Thôn Hoà Tây Xã Phú Đa huyện Phú Vang
3868348
27
536750
Cửa Thuận
3
Thôn An Hải Thị trấn Thuận An Phú Vang
3866101
28
536810
Trung Đông
3
Thôn Trung Đông xã Phú Thượng Huyện Phú Vang TT Huế
3860501
29
537100
Phú Lộc
2
Khu vực 2 Thị Trấn Phú Lộc, Phú lộc, Thừa Thiên Huế
3871279
30
537150
Tư Hiền
3
Thôn Hiền Vân 1 Xã Vinh Hiền Huyện Phú Lộc TT Huế
3874721
31
537180
Phụng Chánh
3
Thôn Phụng Chánh Xã Vinh Hưng Phú Lộc
3874719
32
537200
Truồi
3
Thôn Xuân Lai Xã Lộc An Phú Lộc
3874361
33
537230
La Sơn
3
Thôn Vinh Sơn Xã Lộc Sơn Phú Lộc
3874201
34
537340
Thừa Lưu
3
Thôn Trung Kiền Xã Lộc Tiến Phú Lộc
3872288
35
537360
Lăng Cô
3
Thôn An Cư Tân Thị trấn Lăng Cô Phú Lộc
3874111
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: