Navigation

Mã bưu điện Thái Bình – Zip/Postal Code các bưu cục Thái Bình

Mã bưu điện Thái Bình – Zip/Postal Code các bưu cục Thái Bình

Mã bưu điện Thái Bình gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH THÁI BÌNH: 410000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
410000
Thái Bình
1
Phố Lý Bôn Thành Phố Thái Bình
3838643
2
412100
Đông Hưng
2
Khu 3 Thị Trấn Đông Hưng Huyện Đông Hưng
3851222
3
412130
Đống Năm
3
Xã Đông Động Huyện Đông Hưng Thái Bình
3851285
4
412240
Châu Giang
3
Thị Tứ Xã Đông Phong Huyện Đông Hưng
3852069
5
412400
Tiên Hưng
3
Thị Tứ Xã Thăng Long Huyện Đông Hưng
3898383
6
412590
An Lễ
3
Khu Gia Lễ xã Đông Mỹ Huyện Đông Hưng
3795027
7
412800
Thái Thụy
2
Khu 6 Thị Trấn Diêm Điền Huyện Thái Thụy
3753473
8
412980
Chợ Gành
3
Xã Thụy Văn Huyện Thái Thụy
3856002
9
413110
Thụy Phong
3
Xã Thụy Phong Huyện Thái Thụy
3855002
10
413220
Cầu Cau
3
Khu Cầu Cau xã Thái Hưng Huyện Thái Thụy
3854002
11
413300
Chợ Tây
2
Xã Thái Thịnh Huyện Thái Thụy
3729265
12
413600
Quỳnh Phụ
2
Khu 1B Thị Trấn Quỳnh Côi Huyện Quỳnh Phụ
3863261
13
413760
Bến Hiệp
3
Xã Quỳnh Giao Huyện Quỳnh Phụ
3863431
14
413860
Tư Môi
3
Thị Trấn An Bài Huyện Quỳnh Phụ
3867017
15
414050
Cầu Vật
3
Xã Đông Hải Huyện Quỳnh Phụ
3865002
16
414200
Hưng Hà
2
Khu Nhân Cầu 1 Thị Trấn Hưng hà Huyện Hưng Hà
3861282
17
414360
Cống Rút
3
Xã Hùng Dũng Huyện Hưng Hà
3975003
18
414500
Chợ Nhội
3
Xã Hồng Minh Huyện Hưng Hà
3860002
19
414540
Hưng Nhân
3
Thị Trấn Hưng Nhân Huyện Hưng Hà
3862019
20
414900
Vũ Thư
2
Khu Minh Tân 1 Thị Trấn Vũ Thư Huyện Vũ Thư
3826201
21
414940
Chợ Mễ
3
Ô Mễ 1 xã Tân Phong Huyện Vũ Thư
3633263
22
415120
Tân Đệ
3
Thị Tứ Xã Tân Lập Huyện Vũ Thư
3825001
23
415320
Bồng Tiên
3
Chợ Bồng xã Vũ Tiến Huyện Vũ Thư
3827001
24
415500
Kiến Xương
2
Khu Cộng Hòa Thị Trấn Kiến Xương Huyện Kiến Xương
3821784
25
415580
Chợ Lụ
3
Xã Nam Cao Huyện Kiến Xương
3810282
26
415840
Chợ Sóc
3
Thị Tứ Xã Vũ Quý Huyện Kiến Xương
3822002
27
416000
Chợ Gốc
3
Xã Bình Thanh Huyện Kiến Xương
3818818
28
416200
Tiền Hải
2
Khu phố Tiểu Hoàng, Thị Trấn Tiền Hải Huyện Tiền Hải
3823678
29
416290
Đồng Châu
3
Xã Đông Minh Huyện Tiền Hải
3824100
30
416300
Kênh Xuyên
3
Xã Đông Xuyên Huyện Tiền Hải
3666111
31
416490
Hướng Tân
3
Xã Nam Hà Huyện Tiền Hải
3681363
32
416540
Trung Đồng
3
Thôn Trung Đồng Xã Nam Trung Huyện Tiền Hải
3883016
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: