Navigation

Mã bưu điện Quảng Ngãi – Zip/Postal Code các bưu cục Quảng Ngãi

Mã bưu điện Quảng Ngãi – Zip/Postal Code các bưu cục Quảng Ngãi

Mã bưu điện Quảng Ngãi gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NGÃI: 570000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
570000
Quảng Ngãi
1
80 Phan đình Phùng, P.Nguyễn Nghiêm Quảng Ngãi
3822930
2
571020
Quang Trung
3
70 Quang Trung, P. Lê Hồng Phong TP Quảng Ngãi
3815593
3
571400
Lý Sơn
2
Thôn Đông, An Vĩnh, Huyện Lý Sơn
3867151
4
571500
Sơn Tịnh
2
Thôn Trường Thọ Tây,TT Sơn Tịnh, Huyện Sơn Tịnh
3842148
5
571560
Sơn Mỹ
3
Thôn Mỹ Lại, xã Tịnh Khê, Huyện Sơn Tịnh
3843234
6
571800
Bình Sơn
2
Tổ Dân Phố 2 thị trấn Châu ổ, Huyện Bình Sơn
3851223
7
572100
Khu KTế Dung Quất
2
Thôn An Lộc, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn
3612569
8
572200
Trà Bồng
2
Khu Vực 1,Thị trấn Trà Xuân, Huyện Trà Bồng
3865251
9
572400
Tây Trà
2
Thôn Trà Niêu, Xã Trà Phong, Huyện Tây Trà
3870001
10
572600
Sơn Hà
2
Thôn Hàng Gòn, Thị Trấn Di Lăng, Huyện Sơn Hà
3864238
11
572800
Sơn Tây
2
Thôn Huy Măng, Xã Sơn Dung, Huyện Sơn Tây
3868205
12
572900
Nghĩa Hành
2
Tổ Dân Phố Phú Vinh Trung, Thị Trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành
3861210
13
573100
Minh Long
2
Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long
3866250
14
573200
Ba Tơ
2
Khu Vực 1, Thị Trấn Ba Tơ, Huyện Ba Tơ
3863213
15
573500
Đức Phổ
2
Tổ Dân Phố 5, Thị Trấn Đức Phổ, Huyện Đức Phổ
3859200
16
573600
Sa Huỳnh
2
Thôn Thạch Bi 1, Xã Phổ Thạnh, Huyện Đức Phổ
3860315
17
573800
Mộ Đức
2
Tổ Dân Phố 1, Thị Trấn Mộ Đức, Huyện Mộ Đức
3857272
18
573950
Thạch Trụ
3
Thôn Tú Sơn 1, Xã Đức Lân, Huyện Mộ Đức
3855777
19
574000
Tư Nghĩa
2
Khối 3, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa
3845575
20
574170
Sông Vệ
3
Tổ Dân Phố An Bàng, Thị trấn Sông Vệ, Huyện Tư Nghĩa
3848311

Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: