Navigation

Mã bưu điện Quảng Bình – Zip/Postal Code các bưu cục Quảng Bình

Mã bưu điện Quảng Bình – Zip/Postal Code các bưu cục Quảng Bình

Mã bưu điện Quảng Bình gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG BÌNH: 510000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
510000
Đồng Hới
1
Số 01 Đường Trần Hưng Đạo Thành Phố Đồng Hớ
3841233
2
511000
Hải Đình
3
Số 32 Đường Mẹ SuốT Phường Hải Đình Thành Phố Đồng Hới
3822848
3
511120
Lộc Đại
3
Thôn 4 Lộc Đại Xã Lộc Ninh Thành Phố Đồng Hới
3822884
4
511180
Bắc Lý I
3
Số 01 Đường Trần Hưng Đạo Thành Phố Đồng Hới
3858687
5
511190
Bắc Lý II
3
Tiểu Khu 4 Phường Bắc Lý Thành Phố Đồng Hới
3836089
6
511201
Đ Học Quảng Bình
3
Số 417 Đường Lý Thường KiệT Phường Bắc Lý Thành Phố Đồng Hới
3851080
7
511210
Thuận Lý
3
Số 261 Đường Trần Hưng Đạo Thành Phố Đồng Hới
3825229
8
511220
Ga
3
Tiểu Khu 4 Phường Nam Lý Thành Phố Đồng Hới
3838452
9
511240
Cộn
3
Tiểu Khu 5 Phường Đồng Sơn Thành Phố Đồng Hới
3826048
10
511500
Bố Trạch
2
Khu phố 1 Thị Trấn Hoàn Lão Huyện Bố Trạch
3863382
11
511570
Lý Hòa
3
Thôn Quốc Lộ 1a, Xã Hải Trạch, Huyện Bố Trạch
3864115
12
511590
Thanh Khê
3
Thôn Thanh Vinh, Xã Thanh Trạch, Huyện Bố Trạch
3866004
13
511640
Thọ Lộc
3
Thôn Thọ Lộc, Xã Vạn Trạch, Huyện Bố Trạch
3678417
14
511680
Nam Gianh
3
Thôn 10, Xã Bắc Trạch, Huyện Bố Trạch
3866005
15
511790
Troóc
3
Thôn Phúc Đồng 1, Xã Phúc Trạch, Huyện Bố Trạch
3679002
16
511860
Phong Nha
3
Sơn Trạch, Huyện Bố Trạch
3677107
17
511960
Phú Quý
3
Tiểu Khu 1, Thị Trấn Nông trường Việt Trung, Huyện Bố Trạch
3796109
18
512020
Chánh Hòa
3
Thôn Chánh Hòa Xã Đại Trạch Huyện Bố Trạch
3863357
19
512200
Quảng Trạch
2
Khu phố 1 Thị Trấn Ba đồn Huyện Quảng Trạch
3514755
20
512220
Quảng Thọ
3
Thôn Thọ Đơn, Xã Quảng Thọ, Huyện Quảng Trạch
3512349
21
512280
Roòn
3
Thôn Di Luân, Xã Quảng Tùng, Huyện Quảng Trạch
3596145
22
512430
Ngoạ Cương
3
Thôn Ngọa Cương, Xã Cảnh Hoá, Huyện Quảng Trạch
3535007
23
512510
Chợ Sãi
3
Thôn Trung Thôn, Xã Quảng Trung, Huyện Quảng Trạch
3858228
24
512570
Hoà Ninh
3
Thôn Thanh Tân, Xã Quảng Hoà, Huyện Quảng Trạch
3858200
25
512800
Tuyên Hóa
2
Tiểu Khu 1 Thị Trấn Đồng Lê Huyện Tuyên Hóa
3684634
26
512850
Chợ Gát
3
Thôn 1 Đức Phú, Xã Đức Hoá, Huyện Tuyên Hóa
3670005
27
512910
Tân Ấp
3
Thôn Trung Thôn, Xã Quảng Trung, Huyện Quảng Trạch
3690001
28
512990
Minh Cầm
3
Thôn Minh Cầm Nội, Xã Phong Hoá, Huyện Tuyên Hóa
3670003
29
513060
Chợ Cuồi
3
Thôn Tây Trúc, Xã Tiến Hoá, Huyện Tuyên Hóa
3670004
30
513200
Minh Hóa
2
Tiểu Khu 7 Thị Trấn Quy ĐạT Huyện Minh Hóa
3572217
31
513600
Quảng Ninh
2
Tiểu khu 3 Thị Trấn Quán Hàu Huyện Quảng Ninh
3872063
32
513680
Cổ Hiền
3
Thôn Cổ Hiền, Xã Hiền Ninh, Huyện Quảng Ninh
3936242
33
513710
Áng Sơn
3
Thôn Phúc Sơn, Xã Vạn Ninh, Huyện Quảng Ninh
3936228
34
513770
Dinh Mười
3
Thôn Dinh Mười, Xã Gia Ninh, Huyện Quảng Ninh
3872077
35
513780
Mỹ Trung
3
Thôn Phúc Lộc, Xã Gia Ninh, Huyện Quảng Ninh
3872073
36
513900
Lệ Thuỷ
2
Thị Trấn Kiến giang Huyện Lệ Thủy
3882503
37
513950
Chợ Cưỡi
3
Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Thanh Thủy, Huyện Lệ Thủy
3882523
38
513970
Chợ Chè
3
Thôn Thạch Hạ, Xã Hồng Thủy, Huyện Lệ Thủy
3959131
39
514120
Mỹ Đức
3
Thôn Trung Lộc 3, Xã Sơn Thủy, Huyện Lệ Thủy
3996235
40
514290
Chợ Trạm
3
Thôn Mỹ Trạch 1, Xã Mỹ Thủy, Huyện Lệ Thủy
3882529
41
514390
Sen Thuỷ
3
Thôn Đông Thượng, Xã Sen Thủy, Huyện Lệ Thủy
3953298
42
514410
Chợ Mai
3
Thôn Đoàn Kết, Xã Hưng Thủy, Huyện Lệ Thủy
3959021
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: