Navigation

Mã bưu điện Nghệ An – Zip/Postal Code các bưu cục Nghệ An

Mã bưu điện Nghệ An – Zip/Postal Code các bưu cục Nghệ An

Mã bưu điện Nghệ An gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH NGHỆ AN: 460000 đến 470000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
460000
Trung tâm Vinh
1
Số 02 Đường Nguyễn Thị Minh Khai TP.Vinh
3594214
2
461010
Đại Học Vinh
3
Đường Bạch Liêu Bến Thủy Vinh
552480
3
461090
Bến Thủy
3
168 Đường Nguyễn Du Bến Thủy Vinh
855148
4
461140
Đường 3-2
3
Đường 3/2 Hưng Dũng Vinh
568761
5
461150
Hưng Dũng
3
Đường Nguyễn Phong Sắc Hưng Dũng Vinh
597326
6
461250
Hưng Lôc
3
Đường Lê Viết Thuât Hưng Lôc Vinh
858460
7
461540
Quán Bánh
3
414 Đường Nguyễn Trãi Nghi Phú Vinh
851143
8
461590
Cửa Bắc
3
73 Đường Lê Lơi Khối 1 Lê Lơi Vinh
566526
9
461600
Quán Bàu
3
51 Đường Mai Hắc Đế Lê Lơi Vinh
849245
10
461610
Chợ Ga
3
02 Đường Pham Bôi Châu Lê Lơi Vinh
853217
11
461850
Đôi Cung
3
160 Đường Trần Hưng Đao Đôi Cung Vinh
833398
12
461880
Đông Vĩnh
3
52 Đường Nguyễn Trường Tộ Đông Vĩnh Vinh
537718
13
462030
Phương Hoàng
3
181 Đường Lê Duẩn Trung Đô Vinh
856896
14
462400
Cửa Lò
2
Xãm 3 xã Nghi Hương TX Cửa Lò
3956335
15
462410
Lan Châu
3
Khối I Thu ThủyThị xã Cửa Lò
824104
16
462420
Cảng
3
Khối 2 Nghi Tân Cửa Lò
944208
17
462430
Bình Minh
3
Khối 9 Nghi Tân Cửa Lò
944101
18
462440
Chợ Sơn
3
Xóm Nam Phương Nghi Thu Thị xã Cửa Lò
824210
19
462540
Hải Hòa
3
Khối Hải Giang 1 Nghi Hải Thị xã Cửa Lò
829101
20
462600
Nghi Lộc
2
Khối 4 Thị trấn Quán Hạnh Nghi Lộc
861127
21
462680
Nghi Thạch
3
Xóm 1 Nghi Thạch Nghi Lộc
792157
22
463120
Nghi Mü
3
Xãm 10 Nghi Mü Nghi Léc
612101
23
463300
Nghi Liên
3
Xóm 18a Nghi Liên TP Vinh
618101
24
463450
Nghi Thái
3
Xãm Thái Thị Nghi Thái Nghi Lộc
616101
25
463500
Cửa Hội
3
Xóm Xuân Trang Nghi Xuân Nghi Lộc
860101
26
463800
Diễn Châu
2
Khối 4 Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Châu
862001
27
463990
Yên Lý
3
Xóm 16 Diễn Yên Diễn Châu
671101
28
464140
Cầu Bùng
3
Thôn 7 Diễn Kỷ Diễn Châu
675101
29
464160
Chợ Dàn
3
Xãm Nam Hồng Xã Diễn Hồng Diễn Châu
675600
30
464200
Diễn Xuân
3
Đội 1 Diễn Xuân Diễn Châu
676100
31
464540
Diễn Lộc
3
Đội 1 Diễn Lộc Diễn Châu
867200
32
464570
Diễn An
3
Đôi 14 Diễn An Diễn Châu
862343
33
464570
Diễn An
3
Đội 14, xã Diễn An, Diễn Châu
3862343
34
464900
Quỳnh Lưu
2
Khối 1 Thị Trấn Cầu Giát Huyện Quỳnh Lưu
864405
35
465160
Quỳnh Xuân
3
Xóm 16 Quỳnh Xuân Quỳnh Lưu
866500
36
465240
Hoàng Mai
3
Xóm Thịnh Mỹ Quỳnh Thiện Quỳnh Lưu
866101
37
465250
Kcn Hoàng Mai
3
Xóm Tân Sơn Quỳnh Thiện Quỳnh Lưu
664004
38
465420
Chợ Tuần
3
Xóm 17 Hưng Tân Quỳnh Châu Quỳnh Lưu
648101
39
465670
Chợ Ngò
3
Xóm 13 Sơn Hải Quỳnh Lưu
865601
40
465860
Quỳnh Lương
3
Xóm 2 Quỳnh Lương Quỳnh Lưu
651101
41
466200
Yên Thành
2
Khối 2 thị Trấn Yên Thành, Huyện Yên Thành
863101
42
466231
Hợp Thành
3
Xóm Lý Nhân Hợp Thành Yên Thành
634101
43
466320
Đô thành
3
Xóm Kim Chi Đô Thành Yên Thành
681101
44
466470
Hậu thành
3
Xóm Chợ Mõ Hậu Thanh Yên Thành
639101
45
466610
Tây Thành
3
Trung Tâm Tây Thành Yên Thành
638101
46
466751
Trung Thành
3
Xóm Đội Cung Xã Trung Thành Yên Thành
631756
47
466850
Vân Tụ
3
Xóm Mẫu Long- Cầu Thông Liên Thành Yên Thành
868299
48
466900
Công Thành
3
Xóm Ngã Tư Công Thành Yên Thành
868980
49
466990
Bảo Nham
3
Xóm Trạm Bảo thành Yên Th nh
868700
50
467400
Thái Hòa Nghĩa Đàn
2
Khối Tân Tiến Phường Hòa Hiếu Thị Xã Thái Hòa Nghĩa Đàn
881288
51
467540
Bưu Cục 1/5
3
Xóm Bình Hiếu Nghĩa Bình Nghĩa Đàn
816701
52
467580
Nghĩa Minh
3
Xóm 9 Nghĩa Minh Nghĩa Đàn
817101
53
467930
Nghĩa Hiếu
3
Xóm Lê Lai Nghĩa Hiếu Nghĩa Đàn
818530
54
467970
Nghĩa An
3
Xóm Nho Hạp 8 Nghĩa An Nghĩa Đàn
815102
55
468160
Chợ Mới
3
Xóm 8 Nghĩa Thuận Nghĩa Đàn
880101
56
468400
Tân Kỳ
2
Khối 7 Thị Trấn Tân Kỳ Huyện Tân Kỳ
882101
57
468460
Nghĩa hợp
3
Xóm 2 Nghĩa Hơp Tân Kỳ
977141
58
468540
Tân phú
3
Xóm Vât Tư Tân Phú Tân Kỳ
887501
59
468820
Tân An
3
Xóm Tân Tân An Tân Kỳ
978116
60
469000
Quỳ Hợp
2
Khối Đông Hồ Thị Trấn Quỳ Hợp
883101
61
469170
Đồng Nai
3
Xóm Đồng Nai Châu Quang Quỳ Hợp
981841
62
469470
Quán Dinh
3
Xóm Dinh Nghĩa Xuân Quỳ Hơp
888400
63
469700
Quỳ Châu
2
Khối 2 thị Trấn Quỳ Châu, Huyện Quỳ Châu
983199
64
469710
Đò Ham
3
Bản Lâm Hội Châu Hội Quỳ Châu
890101
65
469820
Ta Chum
3
Bản Minh Tiến Châu Tiến Quỳ Châu
891101
66
469930
Châu Bình
3
Xóm 3/4 Châu Bình Quỳ Châu
889306
67
471100
Quế Phong
2
Khối 8 Thị Trấn Kim Sơn Quế Phong
885103
68
471320
Phú Phương
3
Xóm lâm trường Xã Tiền Phong
886756
69
471400
Đô Lương
2
Khối 6 Thị Trấn Đô Lương, Huyện Đô Lương
873101
70
471500
Cầu Khuôn
3
Xóm 7 Hoà Sơn Đô Lương
719101
71
471610
Giang Sơn
3
Xóm 1 Giang Sơn Đô Lương
691102
72
471730
Chợ Trung
3
Xóm 2 Lam Sơn Đô Lương
692101
73
471780
Nam Sơn
3
Xóm 5 Nam Sơn Đô Lương
693101
74
471820
Đà Sơn
3
Xóm 1 Đà Sơn Đô Lương
871319
75
471870
Thuận Sơn
3
Xóm 4 Thuận Sơn, Huyện Đô Lương
871090
76
471910
Xuân Bài
3
Xóm 1 Xuân Sơn Đô Lương
694101
77
472030
Trù Sơn
3
Xóm 1 Trù Sơn, Huyện Đô Lương
869188
78
472140
Quang Sơn
3
Xóm 7 Quang Sơn Đô Lương
869125
79
472400
Anh Sơn
2
Khối 5 Thị Trấn Anh Sơn, Huyện Anh Sơn
872597
80
472490
Lĩnh Sơn
3
Xóm 3 Lĩnh Sơn Anh Sơn
727101
81
472520
Khai Sơn
3
Xóm 4 Khai Sơn Anh Sơn
725101
82
472720
Chợ Dừa
3
Xóm 12 Tường Sơn Anh Sơn
728229
83
472770
Cây Chanh
3
Xóm 3 Đỉnh Sơn Anh Sơn
877101
84
473000
Con Cuông
2
Khối 5 Thị Trấn Con Cuông Huyện Con Cuông
873101
85
473180
Khe Choăng
3
Bản Khe Choăng Châu Khê Con Cuông
878101
86
473300
Tương Dương
2
Khối Hòa Bắc Thị Trấn Hòa Bình Tương Dương
874102
87
473590
Cánh Tráp
3
Bản Cánh Tráp Tam Thái Tương Dương
874195
88
473640
Khe Bố
3
Bản Khe Bố Tam Quang Tương Dương
879101
89
473800
Kỳ Sơn
2
Khối 4 Thị Trấn Mường Xén Huyện Kỳ Sơn
875181
90
473840
Khe Nằn
3
Bản Khe Nằn Chưu Lưu Kỳ Sơn
751121
91
474057
Nậm Cắn
3
Bản Tiền Tiêu Nậm Cắn Kỳ Sơn
750259
92
474300
Hưng Nguyên
2
Khối 15 Thị Trấn Hưng Nguyên, Huyện Hưng Nguyên
821199
93
474450
Hưng Xá
3
Xóm 3 Hưng Xá Hưng Nguyên
820501
94
474640
Hưng Châu
3
Xóm Trung Mỹ Hưng Phúc Hưng Nguyên
760101
95
474900
Nam Đàn
2
Khối Phan Bội Châu Thị Trấn Nam Đàn
822339
96
474920
Xuân Hòa
3
Xóm 1 Xuân Hoà Nam Đàn
921731
97
474940
Chơ Vac
3
Xóm 1 Nam Lĩnh Nam Đàn
921174
98
474970
Nam Giang
3
Xóm 12 Nam Giang Nam Đàn
825843
99
474990
Nam Anh
3
Xóm 5 Nam Anh Nam Đàn
822779
100
475270
Chín Nam
3
Xóm 4 Nam Trung Nam Đàn
827101
101
475470
Kim Liên
3
Xóm Mậu 1 Kim Liên Nam Đàn
825101
102
475700
Thanh Chương
2
Khối 10 Thị Trấn Thanh Chương
823275
103
475820
Chợ Giang
3
Xóm Trường Minh Thanh Hưng Thanh Chương
939549
104
475860
Chợ Giăng
3
Thôn 12 Thanh Tiên Thanh Chương
823129
105
475890
Chơ Chùa
3
Thôn Liên Chung Phong Thinh Thanh Chương
937101
106
476030
Hạnh Lâm
3
Thôn 1 Thanh Mỹ Thanh Chương
937103
107
476100
Ba Bến
3
Thôn 9 Thanh Thịnh Thanh Chương
823240
108
476270
Chợ Rộ
3
Xóm Kim Tiến Võ Liêt Thanh Chương
935601
109
476410
Ch ợ Phuống
3
Xóm 1 Thanh Giang Thanh Chương
938101
110
476470
Nguyêt Bổng
3
Xóm 9 Ngọc Sơn Thanh Chương
823440
111
476520
Chơ Cồn
3
Xóm 12 Thanh Dương Thanh Chương
828101
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: