Navigation

Mã bưu điện Hải Phòng – Zip/Postal Code các bưu cục TP. Hải Phòng

Mã bưu điện Hải Phòng – Zip/Postal Code các bưu cục TP. Hải Phòng 

Mã bưu điện Hải Phòng gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên thành phố; hai chữ số tiếp theo xác định mã, quận, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TP. HẢI PHÒNG: 180000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
180000
TP Hải phòng
1
Số 05 Nguyễn Tri Phương, TP Hải Phòng
3823010
2
180001
V.Phòng BĐ T.Tâm
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3842389
3
180401
P. KDVTTH
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng
3842577
4
180402
Phòng KD BChính
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng
3821669
5
180403
Phòng Tổ chức hành chính
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3823004
6
180404
Phòng Kế hoạch Kinh doanh
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3823001
7
180406
Ttâm KD Ptriển DV BĐ
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng
3910911
8
180407
Phòng Kế toán thống kê tài chính
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3569788
9
180408
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3842577
10
180900
Hệ 1
3
Số 7 Đinh Tiên Hoàng, Minh Khai, Hồng Bàng
3842500
11
180901
V.Phòng T.Tâm K thác VChuyển
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3821578
12
180902
Gdich T Tâm K Thác V Chuyển
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3823789
13
180903
Phòng Kế toán Ttâm KTVC
3
Số 5 Nguyễn Tri Phương, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng
3821228
14
181080
Thượng Lý
3
Số 1 đường Hà Nội, phường Hạ Lý, Hồng Bàng
3539368
15
181280
Quán Toan
3
Khu 3 Quán Toan, Phường Quán Toan, Hồng Bàng
3850014
16
181290
Cảng Mới
3
Khu 7 Quán Toan, Hồng Bàng
3850014
17
181310
Hồng Bàng
3
số 36 Quang Trung, Hồng Bàng
3838500
18
181810
Ngô Quyền
3
Số 3 Võ Thị Sáu, Phường Máy tơ, Ngô Quyền
3686042
19
182100
Cầu Tre
3
A4 phường Vạn Mỹ, Ngô Quyền
3564901
20
182110
Vạn Mỹ
3
số 343 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Ngô Quyền
3769548
21
182180
Cửa Cấm
3
289 Lê Lai, phường Máy Trai, Ngô Quyền
3836653
22
182450
Hàng Kênh
3
số 125 Lạch Tray,Ngô Quyền
3847043
23
182610
Ng Bỉnh Khiêm
3
Số 1 Văn Cao, P. Đông Hải,Quận Hải An
3730717
24
183000
Thuỷ Nguyên
2
Số 5, đường Đà Nẵng, Thị trấn Núi đèo,
3873957
25
183050
Phả Lễ
3
Thôn 2, Phả Lễ, Thủy Nguyên
3875206
26
183090
Minh Đức
3
Khu đường phố, Minh Đức, Thủy Nguyên
3875025
27
183200
Cầu Giá
3
Chợ tổng,Cầu Giá, Thủy Nguyên
3975020
28
183300
Quảng Thanh
3
Thanh Lãng,Quảng Thanh,Thủy Nguyên
3673258
29
183330
Trịnh Xá
3
Trịnh Xá, Trịnh Xá, Thủy Nguyên
3873216
30
183370
Tân Hoa
3
Ngã 3, Tân Hoa, Thủy Nguyên
3774680
31
183710
Lê Chân
3
Số 67 Trần Nguyên Hãn,Lê Chân
3719325
32
184030
Niệm Nghĩa
3
Bến xe Niệm Nghĩa, phường Niệm Nghĩa
3780903
33
184190
Chợ Hàng
3
Số 6 Chợ Hàng, Phường Đông Hải, Q Lê Chân
3764268
34
184800
An Dương
2
Số 10 Thị trấn An Dương, huyện An Dương
3871568
35
184850
Chợ Hỗ
3
Xóm Nam Bình, Xã An Hưng, An Dương
3771133
36
185010
Tôn Đức Thắng
3
Số 28 Đại lộ Tôn Đức Thắng Xã An Đồng, An Dương
3593002
37
185100
Kiến An
2
Số 2 Phan Đăng Lưu, quận Kiến An
3790173
38
185180
Quán Trữ
3
Lê Duẩn,Phường Quán Trữ,Quận Kiến An
3576566
39
185300
An Lão
2
Số 27 Lê Lợi, Thị trấn An Lão,
3872398
40
185330
An Tràng
3
Xã Trường Sơn, An Lão
3891000
41
185420
Chợ kênh
3
Xã Quang Trung, An Lão
3890000
42
185480
Mỹ Đức
3
Xã Mỹ Đức, An Lão
3879014
43
185600
Tiên Lãng
2
Khu 7 Minh Đức, Thị trấn Tiên Lãng
3883202
44
185660
Hoà Bình
3
Tiên Cường,Huyện Tiên Lãng
3883204
45
185770
Cầu Đầm
3
Tân Lập,Đoàn Lập,Huyện Tiên Lãng
3883207-3583378
46
185920
Đông Quy
3
Toàn Thắng, Huyện Tiên Lãng
3883205-3883387
47
185960
Hùng Thắng
3
HùngThắng, Huyện Tiên Lãng
3882206
48
186200
Vĩnh Bảo
2
Số 129, đường Đông Thái, Thị trấn Vĩnh Bảo
3885666-3885333
49
186260
Chợ Cầu
3
Thị Tứ Chợ Cầu, Vĩnh An
3884304
50
186520
Nam Am
3
Thôn Nam Am, Xã Tam Cường
3982099
51
186700
Kiến Thuỵ
2
Số 3, Cẩm Xuân, Thị Trấn Núi đối,
3881201
52
186730
Hoà Nghĩa
3
Khu dân cư Thuỷ Giang,Hoà Nghĩa,Dương Kinh
3860221
53
186790
Chợ Hương
3
Khu dân cư Phương Lung,Hưng Đạo,Dương Kinh
3881581
54
186940
Tú Sơn
3
Xã Hồi Xuân, Tú Sơn, huyện Kiến Thụy
3560207
55
187100
Đồ Sơn
2
Số 85, Lý Thánh Tông, quận Đồ Sơn
3861289
56
187300
Cát Hải
2
Số 18,đường 1/4, thị trấn Cát Bà
3888951
57
187380
Hoà Quang
3
Tổ dân phố Lục Độ, TT Cát Hải
3886363
58
187520
Hạ Lũng
3
Số 4 Lũng bắc, Phường Đằng Hải, Quận Hải An
3870027
59
187590
Nam Hải
3
số 1303 Ngô Gia Tự nối dài, phường Cát Bi, Q Hải An
3976919
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: