Navigation

Mã bưu điện Hà Giang – Zip/Postal Code các bưu cục tỉnh Hà Giang

Mã bưu điện Hà Giang – Zip/Postal Code các bưu cục tỉnh Hà Giang 

Mã bưu điện Hà Giang gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH HÀ GIANG: 310000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
310000
Hà Giang
1
Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thị xã Hà Giang
3 866486
2
311000
Công Viên
3
Phường Nguyễn Trãi thị xã Hà Giang
3863915
3
311020
Minh Khai
3
Phường Minh Khai, Hà Giang
3887651
4
311060
Yên Biên
3
Phường Trần Phú, TP Hà Giang
3866888
5
311200
Bắc Mê
2
Khu phố Trung Tâm, Xã Yên Phú, Huyện Bắc Mê
3841191
6
311500
Yên Minh
2
Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Yên Minh, Huyện Yên Minh
3852006
7
312100
Mèo Vạc
2
Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Mèo Vạc, Huyện Mèo Vạc
3871125
8
312600
Đồng Văn
2
Khu Trung Tâm Xã, Thị Trấn Đồng Văn, Huyện Đồng Văn
3856130
9
312810
Phó Bảng
3
Phó Bảng, H. Đồng Văn
3859502
10
313100
Quản Bạ
2
Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Tam Sơn, Huyện Quản Bạ
3846124
11
313400
Vị Xuyên
2
Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên
3826265
12
313700
Việt Lâm
3
Việt Lâm, H. Vị Xuyên
3828104
13
313900
Hoàng Su Phì
2
Khu I, Thị Trấn Vinh Quang, Huyện Hoàng Su Phì
3831000
14
314400
Xín Mần
2
Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Cốc Pài, Huyện Xín Mần
3836266
15
314800
Bắc Quang
2
Khu phố Trung Tâm, Thị Trấn Việt Quang, Huyện Bắc Quang
3821123
16
314960
Tân Quang
3
Tân Quang, Bắc Quang, Hà Giang
3827147
17
315010
Hùng An
3
Hùng An, Bắc Quang
3892802
18
315050
Vĩnh Tuy
3
Vĩnh Tuy, Bắc Quang
3824266
19
315090
Đồng Yên
3
Đồng Yên, H. Bắc Quang
3890036
20
315200
Quang Bình
2
Thôn Luổng, Xã Yên Bình, Huyện Quang Bình
3820125
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: