Navigation

Mã bưu điện Bình Định – Zip/Postal Code các bưu cục tỉnh Bình Định

Mã bưu điện Bình Định – Zip/Postal Code các bưu cục tỉnh Bình Định

Mã bưu điện Bình Định gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH BÌNH ĐỊNH: 590000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
420000
Nam Định
1
Số 4 Hà Huy Tập TP Nam Định
3843074
2
423900
Mỹ Lộc
2
Km8 quốc lộ 21, TT Mỹ Lộc
3810752
3
424200
Vụ Bản
2
Đường Lương Thế Vinh, TT Gôi, H. Vụ Bản
3820101
4
424600
Nam Trực
2
Thị Trấn Nam Giang Huyện Nam Trực
3827003
5
425100
Trực Ninh
2
Đường Điện Biên TT Cổ Lễ, Trực Ninh
3881003
6
425700
Ý Yên
2
Đường 57A Khu công nghiệp TT Lâm, Ý Yên
3823760
7
426500
Nghĩa Hưng
2
43 khu 1 TT Liễu Đề, Nghĩa Hưng
3871002
8
427100
Xuân Trường
2
Tổ 18 TT Xuân Trường
3886110
9
427800
Giao Thủy
2
Khu 3 TT Ngô Đồng, Giao Thủy
3730601
10
428200
Hải Hậu
2
Khu 3 TT Yên Định, Hải Hậu
3877101
11
590000
Quy Nhơn
1
Số 02 Trần Thị Kỷ Phường Lý Thường Kiệt Thành Phố Quy Nhơn
3525170
12
590016
Tổ Tiếp Thị- Bán Hàng
3
114 Đường Lê Hồng Phong, Quy Nhơn
3811620
13
591000
BĐ Hệ 1
3
127 Đường Hai Bà Trưng, P. Trần Phú
3821516
14
591030
Cảng
3
111D Trần Hưng Đạo,TP Quy Nhơn
3893898
15
591250
Tháp Đôi
3
960 Đường Trần Hưng Đạo, P. Đống Đa
3792442
16
591270
Chợ Dinh
3
Khu Vực 2, P. Nhơn Bình, TP Quy Nhơn
3748939
17
591290
Ngô Mây
3
16 Đường Ngô Mây, P. Ngô Mây
3546616
18
591340
Quang Trung
3
Đường Tây Sơn, P. Quang Trung
3647203
19
591390
Trần Quang Diệu
3
Khu Vực 6, P. Trần Quang Diệu
3541238
20
591460
Phú Tài
3
Khu Vực 2, Phường Bùi Thị Xuân, Quy Nhơn, Bình Định
3541234
21
591513
Phan Bội Châu
3
197 Phan Bội Châu, Tp Quy Nhơn
3828111
22
591700
Tuy Phước
2
Thôn Trung Tín 1, Thị Trấn Tuy Phước
3634634
23
591750
Gò Bồi
3
Thôn Tùng Giản, Xã Phước Hoà
3831009
24
591900
Diêu Trì
3
Thôn Vân Hội 1, Thị Trấn Diêu Trì
3833310
25
591901
Diêu Trì Ga
3
Thôn Vân Hội 2, Thị Trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước
3833115
26
592000
An Nhơn
2
191 Khối Phố Trần Phú, Thị Trấn Bình Định
3835285
27
592100
Đập Đá
3
Khu Vực Đông Phương Danh, TT Đập Đá
3739873
28
592120
Gò Găng
3
Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành
3537891
29
592220
Nhơn Hòa
2
Thôn Tân Hòa, Xã Nhơn Hòa
3838749
30
592240
Lộc Thọ
3
Thôn Thọ Lộc 1, Xã Nhơn Thọ
3837029
31
592400
Phù Cát
2
Khu An Khương, Thị Trấn Ngô Mây
3550277
32
592520
Chợ Gành
3
Thôn Đức Phổ 1, Xã Cát Minh
3854101
33
592560
Chợ Gồm
3
Thôn Vĩnh Trường, Xã Cát Hanh
3852688
34
592800
Phù Mỹ
2
Thôn Trà Quang Nam, Thị Trấn Phù Mỹ
3855313
35
592830
An Lương
3
Thôn Chánh An, Xã Mỹ Chánh
3759546
36
593030
Tân Dân
3
Thôn Đại Thuận, Xã Mỹ Hiệp
3856463
37
593100
Bình Dương
3
Thôn Dương Liễu Đông, TT Bình Dương
3858330
38
593200
Hòai Nhơn
2
Khối Phụ Đức, Thị Trấn Bồng Sơn
3861718
39
593270
Hòai Hương
3
Thôn Thạnh Xuân Đông, Xã Hoài Hương
3868619
40
593330
Tam Quan
3
Khối 5, Thị Trấn Tam Quan
3765671
41
593390
Chợ Đề
3
Hoài Thanh Tây, Huyện Hoài Nhơn
3864234
42
593522
Bồng Sơn
3
Số 36 Đường Quang Trung, Thị Trấn Bồng Sơn, Huyện Hoài Nhơn
3561307
43
593600
Hòai Ân
2
Thôn Gia Chiểu 1, Thị Trấn Tăng Bạt Hổ
3870313
44
593630
Mỹ Thành
3
Thôn Mỹ Thành, Xã Ân Mỹ
3874557
45
593800
An Lão
2
Thôn 9, Xã An Trung, Huyện An lão
3875320
46
593880
Xuân Phong
3
Thôn Xuân Phong Tây, Xã An Hoà, Huyện An Lão
3878512
47
594000
Vĩnh Thạnh
2
Thôn Định Tố, Thị trấn Vĩnh Thạnh
3886345
48
594200
Tây Sơn
2
Khối 5, Thị Trấn Phú Phong
3880112
49
594300
Đồng Phó
3
Thôn Thượng Giang, Xã Tây Giang
3884848
50
594500
Vân Canh
2
Thôn Thịnh Văn 2, Thị trấn Vân Canh
3888316
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: