Navigation

Mã bưu điện Đăk Lăk – Zip/Postal Code các bưu cục tỉnh Đăk Lăk

Mã bưu điện Đăk Lăk – Zip/Postal Code các bưu cục tỉnh Đăk Lăk

Mã bưu điện Đăk Lăk gồm sáu chữ số, trong đó hai chữ số đầu tiên xác định tên tỉnh; hai chữ số tiếp theo xác định mã, huyện, thị xã; số tiếp theo xác định phường, xã, thị trấn và số cuối cùng xác định thôn, ấp, phố hoặc đối tượng cụ thể.




MÃ BƯU ĐIỆN TỈNH ĐĂK LĂK: 630000

STT
Mã BC
Tên Bưu cục
BC cấp
Địa chỉ
Điện thoại
1
630000
Giao dịch TT BMT
1
Số 1 Nơ Trang Lơng Buôn Ma Thuột
3818999-3852612
19
631100
Phan Bội Châu
3
286 Phan Bội Châu, Thành công, TPBmt
3505566
27
631110
Km3
3
246 Nguyễn Tất Thành P Tự An TP BMT
3817008
18
631300
KM5
3
572 Ng văn cừ, Ptân lân lập, TP BMT
3914849
17
631450
Hòa Thuận
3
73 Qlộ 14, Thôn 5 Hòa Thuận, TP BMT
3863132
35
631848
ChuyểnPhát Nhanh
3
Số 286 Phan Bội Châu, TP BMT
3811899
22
632090
EaTam
3
554 Lê Duẩn, Phường EaTam, TP Bmt
3859566
26
632120
Hoà thắng
3
04 Nguyễn Thái Bình xã Hoà Thắng TP BMT
3862014
20
632210
Hoà Khánh
3
356A Ng thị định, P khánh xuân, TP Bmt
3868530
21
632330
Hòa Phú
VHX
Km 14 Thôn 3 Xã Hòa Phú, , TP Bmt
3686159
31
632360
Hòa Đông
VHX
Thôn 15 Xã Hòa Đông H. Krôngpắc
3820152
11
632700
Krông Pắc
2
502 Giải Phóng TT Phước An, Huyện Krông Pắc
3522347
34
632910
Eakly
VHX
Thôn 8a xã Eakly Krôngpắc
3529002
15
633000
EaQuang
3
Km38 QL26, Xã EaPhê, Huyện Krông pắk
3523374
32
633190
Tân Tiến
VHX
Thôn 3 xã Tân Tiến Krôngpắc
3524300
33
633220
Vụ Bổn
VHX
Thôn Tân Quý xã Vụ Bổn Krôngpắc
3525671
2
633400
EaKar
2
146 Nguyễn Tất Thành, Huyện EaKar
3625004
16
633460
EaKnốp
3
Khối 1, Thị trấn Eaknốp, Huyện Eakar
3829002
13
633900
MDrắk
2
51 Nguyễn Tất Thành, MDrắk
3731236
4
634300
Cưmgar
2
130 Hùng Vương, Huyện Cưmgar
3834704
12
634700
Krông Buk
2
156 Hùng Vương TX Buôn Hồ, Huyện Krông Buk
3872102
14
634740
Pơng Drang
3
Chợ Pơng Drang, Huyện Krông Búk
3874222
29
634890
Hà Lan
VHX
T. Quyết tiến 1 xã Thống Nhất Thị xã Buôn Hồ
3573115
30
635070
Cư Pao
VHX
Thôn Tây Hà 6 xã Cưbao Thị xã Buôn hồ
3563555
10
635200
Krông năng
2
Khối 2 TT Krong năng, Huyện Krông Năng
3675116
28
635380
Ea Toh
VHX
Thôn Tân hợp EaToh Huyện Krông Năng
3672161
6
635600
EaHleo
2
505 Giải Phóng TT EA dang, Huyện EaHleo
3777359
9
636000
Buôn Đôn
2
Thôn 15 Xã Tân Hòa Buôn Đôn
3789466
3
636300
EaSup
2
103 Hùng Vương, Huyện EaSup
3688499
5
636600
Krông na
2
Khối 1 TT Buôn Trấp, Huyện Krông Na
3637123
24
636660
Hoà hiệp
3
Thôn kim châu Đrây Bhăng huyện CưKuin
3639999
23
636730
Việt đức 4
3
Thôn 22 Cư Ning Huyện CưKuin
3631002
25
636750
Trung Hòa
3
Thôn 8 Ea Tiêu Huyện CưKuin
3636510
7
637000
Krông Bông
2
Tổ dân phố 3 TT Krong Kma, Huyện Krông Bông
3732204
8
637400
Huyện Lắk
2
Thôn 2 TT Liên Sơn, Huyện Lắk
3586254
36
638100
Cưkuin
3
Thôn Kim Châu Đrây Bhăng huyện CưKuin
3639999
Share

Người Quảng Trị

Post A Comment:

0 comments: